The Sweet & Salty Symphony of Hanoi: A Coffee Shop Encounter

Fluent Fiction – Vietnamese
www.FluentFiction.org/Vietnamese
Story Transcript:
Vi: Màn sương dày đặc, u ám mà cứ vương lưng trên những ngôi nhà cũ kỹ ở Hà Nội.
En: The thick fog hung gloomily over the old houses in Hanoi.

Vi: Mùi hoa sữa thơm phức như nhẹ nhàng xoa dịu những ánh mắt mệt mỏi sau một ngày làm việc.
En: The sweet scent of milk flowers gently soothed the tired eyes after a day’s work.

Vi: Một ngày mới đang chực chờ phía sau hàng cây phố cổ.
En: A new day was waiting behind the row of ancient street trees.

Vi: Mai, cô nàng đang làm người trong công ty hễ bước vào quán cà phê, người ta đều phải ngẩng lên nhìn.
En: Mai, a young woman working in a company, always drew people’s attention as soon as she entered a coffee shop.

Vi: Sự náo nhiệt của Hà Nội bị hấp thụ bởi đôi mắt hắt hiu, biết nói, của cô.
En: The hustle and bustle of Hanoi was absorbed by her expressive and knowing eyes.

Vi: Huy, chàng trai làm ở quán cà phê này, luôn đợi Mai.
En: Huy, a young man working at this coffee shop, always waited for Mai.

Vi: Không phải vì gì khác, chỉ đơn giản cô ấy là khách hàng thường xuyên và luôn có những câu chuyện hấp dẫn để kể cho anh.
En: Not for any other reason, simply because she was a regular customer with interesting stories to tell him.

Vi: Một buổi sáng hôm đó, Mai như mọi ngày, sau khi bước vào quán, gặp Huy và đặt một tách cà phê.
En: One morning, just like any other day, Mai walked into the shop, met Huy, and ordered a cup of coffee.

Vi: Huy như tự động chiều lòng khách hàng, đổ cà phê, rót sữa, Mai thường không dùng đường, thích vị đắng của cà phê.
En: Huy automatically catered to his customer’s preferences, poured the coffee, added milk – Mai usually did not use sugar, preferring the bitterness of coffee.

Vi: Nhưng hôm đó, khác một chút.
En: But that day was a little different.

Vi: Trên kệ hàng, chai nước mắm và hộp đường được bày cùng một chỗ.
En: On the shelf, the fish sauce bottle and sugar jar were placed together.

Vi: Mai không nhìn kỹ, vô tình nắm lấy chai nước mắm, cho vài giọt vào cà phê.
En: Mai, not paying attention, accidentally grabbed the fish sauce bottle and added a few drops to her coffee.

Vi: Cô nhấp một ngụm, cả người rung lên, mặt chợt tái mét.
En: She took a sip, shuddered, and her face turned pale.

Vi: Mục đích của cà phê, giúp tỉnh táo, hôm đó quả không sai.
En: The purpose of coffee, to awaken, was certainly achieved that day.

Vi: Huy, chứng kiến tất cả, không thể nhịn được cơn cười thả ga.
En: Witnessing it all, Huy couldn’t help but burst into laughter.

Vi: Anh đã thử cầu cứu đủ mọi cách để kiềm nén, nhưng nụ cười vẫn trào ra, tiếng cười vang lên làm không gian quán cà phê trở nên nhẹ nhõm hơn.
En: He tried his best to suppress it, but the laughter erupted, filling the coffee shop with a light-hearted atmosphere.

Vi: Cười xong, anh giúp Mai làm lại một tách cà phê mới.
En: After a laugh, he helped Mai make a new cup of coffee.

Vi: Mặt cô vẫn chưa hết bàng hoàng, nhưng giữa không gian quen thuộc ấy, cả hai cảm nhận nỗi xấu hổ của Mai trở thành điều hài hước, là một chút gì đó để nhớ, để cười về và để chia sẻ.
En: Her face still showed surprise, but amid the familiar environment, both felt that Mai’s embarrassment had turned into something humorous – a memory to cherish, laugh about, and share.

Vi: Hà Nội, nước mắm trong cà phê, và tiếng cười của Huy, mọi thứ cuối cùng trở thành một bức tranh, mộc mạc mà phong cách, chất chứa đủ màu sắc của cuộc sống.
En: Hanoi, fish sauce in coffee, and Huy’s laughter, everything eventually became a painting – simple yet stylish, containing all the colors of life.

Vocabulary Words:
cũ kỹ : old
thơm phức : sweet
sữa : milk
hoa : flowers
mệt mỏi : tired
ánh mắt : eyes
làm việc : work
chờ đợi : waiting
trẻ : young
công ty : company
bước vào : entered
cà phê : coffee
quán : shop
cười : laughed
nhẹ nhàng : light-hearted
nước mắm : sauce
chai : bottle
tình cờ : accidentally
nhấp : sip
rung lên : shuddered
mặt : face
tái mét : pale
mục đích : purpose
chứng kiến : witnessing
cười thả ga : burst into laughter
kiềm nén : suppressed
giúp : helped
xấu hổ : embarrassment
hài hước : humorous
bảng màu : palette