Laughter and Pink Socks: A Day at Ben Thanh Market

Fluent Fiction – Vietnamese
www.FluentFiction.org/Vietnamese
Story Transcript:
Vi: Vào một buổi sáng ngập nắng ở thành phố Hồ Chí Minh, ánh mặt trời chiếu rọi chợ Bến Thành, trời xanh, không khí rộn ràng.
En: On a sunny morning in Ho Chi Minh City, the sun shone brightly over Ben Thanh Market, with clear blue skies and a bustling atmosphere.

Vi: Chợ Bến Thành là nơi nhiều người tụ họp, mua bán, trao đổi hàng hóa.
En: Ben Thanh Market is a place where many people gather, buy, sell, and exchange goods.

Vi: Hà, Minh và Lan cùng nhau đi chợ.
En: Ha, Minh, and Lan went to the market together.

Vi: Họ rất vui vẻ.
En: They were very happy.

Vi: Hà muốn mua rau, Minh mua cá, còn Lan thì thích mua trái cây và đồ lưu niệm.
En: Ha wanted to buy vegetables, Minh bought fish, and Lan preferred to buy fruits and souvenirs.

Vi: Lan rất thích chợ Bến Thành vì chợ rất to và có nhiều hàng hóa đẹp.
En: Lan liked Ben Thanh Market a lot because it was big and had many beautiful goods.

Vi: Đi một lát, Lan thấy một gian hàng bán tất.
En: After walking for a bit, Lan saw a stall selling socks.

Vi: Các đôi tất nhiều màu sắc, rất đẹp.
En: The socks were colorful and very pretty.

Vi: Lan chọn một đôi tất màu hồng và một đôi tất màu xanh lá.
En: Lan chose a pair of pink socks and a pair of green socks.

Vi: Người bán hàng đựng tất vào túi cho Lan.
En: The vendor put the socks into a bag for Lan.

Vi: Lan để túi vào giỏ của mình.
En: Lan placed the bag into her basket.

Vi: Sau đó, ba người tiếp tục đi mua sắm.
En: Then, the three continued shopping.

Vi: Một lúc sau, họ đến quầy rau.
En: A little while later, they arrived at a vegetable stall.

Vi: Lan lấy túi từ giỏ ra để trả tiền.
En: Lan took the bag from her basket to pay.

Vi: Nhưng khi mở túi, Lan cầm ra… đôi tất màu hồng!
En: But when she opened the bag, she pulled out… the pink socks!

Vi: Cả Hà và Minh ngạc nhiên.
En: Both Ha and Minh were surprised.

Vi: Người bán hàng và những người xung quanh đều nhìn theo.
En: The vendor and the people around them all looked over.

Vi: Sau một giây im lặng, họ bật cười lớn.
En: After a moment of silence, they burst into laughter.

Vi: Lan đỏ mặt.
En: Lan blushed.

Vi: Cô cũng không nhịn được cười.
En: She couldn’t help but laugh too.

Vi: Trông cô lúc đó thật ngộ nghĩnh.
En: She looked so comical at that moment.

Vi: Lan nói xin lỗi người bán hàng.
En: Lan apologized to the vendor.

Vi: Cô lục tìm túi khác trong giỏ và cuối cùng tìm thấy túi có tiền.
En: She rummaged through her basket and finally found the bag with the money.

Vi: Cô trả tiền và mọi người tiếp tục cười vui vẻ.
En: She paid, and everyone continued laughing merrily.

Vi: Sau khi trả tiền xong, họ rời quầy rau.
En: After paying, they left the vegetable stall.

Vi: Hà, Minh và Lan cười rộn ràng suốt đường về nhà.
En: Ha, Minh, and Lan walked home, laughing heartily all the way.

Vi: Từ đó về sau, mỗi khi họ đi chợ, họ đều kể lại câu chuyện về đôi tất màu hồng, Và ai cũng cười vui vẻ như lần đầu.
En: From then on, whenever they went to the market, they would always retell the story of the pink socks, and everyone would laugh just as heartily as the first time.

Vi: Cuối ngày, Lan viết nhật ký: “Hôm nay thật vui. Những đôi tất màu hồng mang lại niềm vui cho mọi người. Chợ Bến Thành không chỉ là nơi mua sắm, mà còn là nơi tạo nên kỷ niệm đáng nhớ.”
En: At the end of the day, Lan wrote in her diary: “Today was really fun. The pink socks brought joy to everyone. Ben Thanh Market is not just a place for shopping but also a place for creating memorable moments.”

Vi: Vậy là, trong cái chợ đông đúc và náo nhiệt, những nụ cười nồng ấm lại càng thêm rực rỡ.
En: So, in the bustling and lively market, the warm smiles became even brighter.

Vi: Lan học được rằng, đôi khi có những điều bất ngờ xảy ra, nhưng chính những điều đó lại làm cuộc sống thêm thú vị.
En: Lan learned that sometimes unexpected things happen, but those very things make life more interesting.

Vocabulary Words:
ngập nắng : sunny
chiếu rọi : brightly
rộn ràng : bustling
tụ họp : gather
trao đổi : exchange
người bán hàng : vendor
giỏ : basket
gian hàng : stall
nhiều màu sắc : colorful
ngạc nhiên : surprised
giây : moment
bật cười lớn : burst into laughter
đỏ mặt : blushed
lục tìm : rummaged
vui vẻ : merrily
rộn ràng : heartily
đáng nhớ : memorable
bất ngờ : unexpected
ngộ nghĩnh : comical
không khí : atmosphere
thích : prefer
xin lỗi : apologized
rộn ràng : jovial
cười : laugh
rực rỡ : shininess
nhật ký : diary
xanh lá : verdant
mua bán : commerce
hàng hóa : goods
nụ cười : smiles