Nguyễn’s Night Market Misadventure: From Tourist to Guide

Fluent Fiction – Vietnamese
www.FluentFiction.org/Vietnamese
Story Transcript:
Vi: Khi mặt trời lặn, chợ đêm Hà Nội trở nên nhộn nhịp.
En: When the sun sets, the Hanoi night market becomes bustling.

Vi: Nguyễn rất hào hứng.
En: Nguyễn is very excited.

Vi: Anh muốn học nấu ăn.
En: He wants to learn how to cook.

Vi: Anh nghe nói có lớp học nấu ăn tại chợ đêm.
En: He heard there is a cooking class at the night market.

Vi: Nguyễn tới chợ đêm.
En: Nguyễn arrives at the night market.

Vi: Anh thấy một nhóm người.
En: He sees a group of people.

Vi: Họ đều là người nước ngoài.
En: They are all foreigners.

Vi: Nguyễn nghĩ, “Đây là lớp học nấu ăn!”.
En: Nguyễn thinks,

Vi: Anh đi tới và chào mọi người.
En: He goes up to them and greets everyone.

Vi: Người hướng dẫn hỏi: “Bạn có muốn tham gia chúng tôi không?”.
En: The instructor asks, “Would you like to join us?”

Vi: Nguyễn cười và nói: “Vâng, tôi muốn học nấu ăn!”.
En: Nguyễn smiles and says, “Yes, I want to learn how to cook!”

Vi: Người hướng dẫn nhìn Nguyễn rồi nói: “Được, đi thôi!”.
En: The instructor looks at Nguyễn and says, “Alright, let’s go!”

Vi: Nguyễn không biết mình đang tham gia vào một nhóm du lịch.
En: Nguyễn doesn’t realize he’s joining a tour group.

Vi: Anh thấy hơi lạ nhưng vui vẻ theo họ.
En: He feels a bit strange but happily follows them.

Vi: Nhóm đi qua các quầy hàng.
En: The group goes past various stalls.

Vi: Nguyễn nghe người hướng dẫn giải thích nhưng không hiểu rõ lắm.
En: Nguyễn listens to the instructor explaining but doesn’t understand very well.

Vi: Anh cười và gật đầu.
En: He smiles and nods.

Vi: Nhóm dừng lại tại một quầy bán phở.
En: The group stops at a pho stall.

Vi: Người hướng dẫn hỏi: “Ai muốn thử phở?”.
En: The instructor asks, “Who wants to try pho?”

Vi: Nguyễn nghĩ: “Đây chắc là lúc học nấu phở!”.
En: Nguyễn thinks, “This must be the time to learn how to cook pho!”

Vi: Anh đứng lên và nói: “Tôi biết phở. Rất ngon!”.
En: He stands up and says, “I know pho. It’s very delicious!”

Vi: Mọi người cười và vỗ tay.
En: Everyone laughs and claps.

Vi: Nguyễn cảm thấy tự tin hơn.
En: Nguyễn feels more confident.

Vi: Anh bắt đầu dùng tiếng Anh bể để hướng dẫn nhóm.
En: He starts using broken English to guide the group.

Vi: “Đây là phở, rất ngon! Có bò, có gà! Bạn thích bò hay gà?”.
En: “This is pho, very delicious! There’s beef, there’s chicken! Do you like beef or chicken?”

Vi: Mọi người cười rộn rã.
En: Everyone bursts into laughter.

Vi: Một bà cụ bán phở nhìn Nguyễn và nói: “Sao lại làm hướng dẫn viên hả cháu?”.
En: An old lady selling pho looks at Nguyễn and says, “Why are you being a tour guide, dear?”

Vi: Nguyễn ngượng ngùng nhưng cười đáp lại: “Con đang học nấu ăn ạ, nhưng lỡ tham gia nhầm nhóm du lịch rồi!”.
En: Nguyễn, embarrassed but smiling, replies, “I’m learning how to cook, but accidentally joined the wrong group!”

Vi: Nhóm tiếp tục đi qua quầy hàng khác.
En: The group continues to other stalls.

Vi: Nguyễn tiếp tục hướng dẫn: “Đây là bánh cuốn. Rất dẻo, rất ngon. Bạn ăn với nước mắm!”.
En: Nguyễn continues guiding them: “This is bánh cuốn. Very soft, very delicious. You eat with fish sauce!”

Vi: Cuối cùng, nhóm dừng chân ở quầy hoa quả.
En: Finally, the group stops at a fruit stall.

Vi: Người hướng dẫn thực sự ngạc nhiên trước khả năng của Nguyễn.
En: The instructor is genuinely surprised by Nguyễn’s ability.

Vi: Anh nói: “Good job, my friend!”.
En: He says, “Good job, my friend!”

Vi: Nguyễn cười đỏ mặt.
En: Nguyễn blushes and smiles.

Vi: Cuộc hành trình kết thúc.
En: The journey ends.

Vi: Mọi người cười nói vui vẻ.
En: Everyone chats and laughs.

Vi: Người hướng dẫn cảm ơn Nguyễn và đưa anh một chiếc vé miễn phí học nấu ăn thật sự.
En: The instructor thanks Nguyễn and gives him a free ticket for a real cooking class.

Vi: Nguyễn cảm ơn thật nhiều.
En: Nguyễn thanks him profusely.

Vi: Anh cảm thấy hôm nay mình đã có một trải nghiệm thú vị.
En: He feels he had a wonderful experience today.

Vi: Sau khi nhóm du lịch rời đi, Nguyễn đi tới lớp học nấu ăn thật sự.
En: After the tour group leaves, Nguyễn goes to the actual cooking class.

Vi: Anh cười nhớ lại buổi tối đầy tiếng cười và tình cờ.
En: He laughs remembering the evening full of laughter and coincidences.

Vi: Từ đó, mỗi lần tới chợ đêm, Nguyễn đều nhớ về lần đầu tiên làm hướng dẫn viên bất đắc dĩ.
En: From then on, whenever he visits the night market, Nguyễn always recalls the first time he became an accidental tour guide.

Vi: Và chợ đêm Hà Nội trở thành nơi lưu giữ ký ức vui vẻ của anh. Một buổi tối đầy màu sắc và tiếng cười, nơi mà Nguyễn không chỉ học nấu ăn mà còn học cách vui vẻ và tự tin hơn.
En: The Hanoi night market has become a place of joyous memories for him—a colorful and laughter-filled evening where Nguyễn not only learned to cook but also learned to be happy and more confident.

Vocabulary Words:
nhộn nhịp : bustling
hào hứng : excited
người nước ngoài : foreigners
người hướng dẫn : instructor
tham gia : join
nhóm du lịch : tour group
các : various
quầy hàng : stalls
giải thích : explaining
hiểu rõ : understand
lạ : strange
tự tin : confident
hướng dẫn : guide
bán : sell
bà cụ : lady
ngượng ngùng : embarrassed
hoa quả : fruit
thật nhiều : enormously
thú vị : wonderful
trải nghiệm : experience
tình cờ : coincidences
nơi : place
ký ức : memories
màu sắc : colorful
vui vẻ : happiness
chiếc vé : ticket
miễn phí : free
đáp lại : replies
thật sự : actual
nhớ : recalls